liếm đít
Định nghĩa
Cụm động từ (thô tục):
- Hành động liếm vào hậu môn của người hoặc động vật: "liếm đít" mô tả hành động dùng lưỡi tiếp xúc với hậu môn, thường mang tính chất dâm dục hoặc bẩn thỉu.
- Hành vi nịnh bợ, xu nịnh một cách đê hèn: "liếm đít" được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc làm mọi cách, kể cả hạ thấp bản thân, để lấy lòng người có quyền thế.
Danh từ (thô tục):
- Người chuyên nịnh bợ, xu nịnh: "liếm đít" dùng để chỉ một người có thói quen hoặc hành vi hạ mình quá mức để lấy lòng người khác.
Ví dụ sử dụng
Cụm động từ (nghĩa đen):
- Con chó cứ liếm đít con chó khác. (Con chó dùng lưỡi tiếp xúc với hậu môn của con chó khác.)
- Hành động liếm đít trong quan hệ tình dục bị coi là thô tục. (Hành vi này thường bị xem là thiếu văn hóa.)
Cụm động từ (nghĩa bóng):
- Hắn ta chỉ biết liếm đít sếp để được thăng chức. (Hắn ta nịnh bợ sếp một cách đê hèn vì mục đích cá nhân.)
- Đừng có liếm đít người khác để cầu lợi. (Đừng hạ thấp bản thân để lấy lòng người khác.)
Danh từ:
- Cả công ty ai cũng ghét thằng liếm đít đó. (Người đàn ông đó bị mọi người khinh ghét vì thói nịnh bợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đồ liếm đít": từ chửi rủa, chỉ người nịnh bợ.
- Mày đúng là đồ liếm đít, chỉ biết bợ đỡ người trên. (Mày là kẻ xu nịnh hèn hạ.)
"liếm đít sếp": hành vi nịnh bợ cấp trên.
- Nó nổi tiếng là kẻ liếm đít sếp, chẳng có chính kiến gì. (Nó nổi tiếng vì luôn tâng bốc sếp.)
Biến thể và từ gần giống
Liếm (động từ): dùng lưỡi để chạm hoặc làm ướt vật gì.
- Con mèo liếm chân mình. (Con mèo dùng lưỡi chạm vào chân nó.)
Đít (danh từ, thô tục): hậu môn, mông (phần cuối cơ thể).
- Nó bị đá vào đít. (Nó bị đá vào mông.)
Từ đồng nghĩa
- Nịnh bợ: hành vi tâng bốc, lấy lòng một cách giả tạo.
- Xu nịnh: hạ mình để lấy lòng người quyền thế.
- Bợ đỡ: nịnh hót, tâng bốc để được lợi.
Thành ngữ liên quan
- Liếm gót chân: hạ mình nịnh bợ một cách thấp hèn (tương tự "liếm đít" nhưng nhẹ hơn).
- Hắn sẵn sàng liếm gót chân ông chủ để giữ việc. (Hắn sẵn sàng nịnh bợ một cách hèn mọn.)